Slide background
Slide background
Slide background

APTOMAT-MCCB MITSUBISHI NF250-HW

Nhóm sản phẩm:
Xuất xứ: Japan
Giá thị trường: 5.068.000 VNĐ
Giá: 3.040.800 VNĐ
Tình trạng: Còn Hàng
Bảo hành: 12 Tháng
Thông tin về sản phẩm :
THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT MITSUBISHI
STT MÃ SẢN PHẨM DÒNG
ĐỊNH MỨC
DÒNG CẮT
(kA)
MCCB 2 cực – C SERIES, Economy type: loại kinh tế
1 NF30-CS HW2P, (3, 5, 10, 15, 20, 30)A 2.5 kA
2 NF63-CW 2P, (3,4,6,10,16,20,25,32,40,50,63)A 7.5 kA
3 NF125-CW 2P, (50,63,80,100,125)A 30 kA
4 NF250-CW 2P, (125,150,175,200,225,250)A 35kA
MCCB 2 cực- S SERIES, Economy type: loại tiêu chuẩn
5 NF32-SW 2P, (3,4,6,10,16,20,25,32)A 7.5kA
6 NF63-SW 2P, (3,4,6,10,16,20,25,32,40,50,63A 15kA
7 NF125-SW 2P, (16,20,32,40,50,63,80,100,125)A 50kA
8 NF125-SGWRT 2P, (16~25, 25~40, 40~63, 63~100, 80~125)A T/adj 85kA
9 NF160-SW 2P, (125,150,160adj 50kA
10 NF160-SGWRT 2P, (125~160)A T/adj 85kA
11 NF250-SW 2P, (125,150,175,200,225,250)A 50kA
12 NF250-SGW RT 2P, (125~160, 160~250)A T/adj 85kA
MCCB 2 cực- H SERIES, High performance type: loại dòng cắt ngắn mạch cao
13 NF63-HW 2P, (10,16,20,25,32,40,50,63)A 25kA
14 NF125-HW 2P, (16,20,32,40,50,63,80,100A 100kA
15 NF125-HGWRT 2P, (16~25, 25~40, 40~63, 63~100, 80~125)A T/adj 100kA
16 NF160-HW 2P, (125,150,160)A 100kA
17 NF160-HGWRT 2P, (125~160)A T/adj 100kA
18 NF250-HW 2P, (125,150,175,200,225,250)A 100kA
19 NF250-HGW RT 2P, (125~160, 160~250)A T/adj 100kA
MCCB 3 cực – C SERIES, Economy type: loại kinh tế
20 NF30-CS 3P, (3,5,10,15,20,30)A 1.5 kA
21 NF63-CW 3P, (3,4,6,10,16,20,25,32,40,50,63)A 5 kA
22 NF125-CW 3P, (50,63,80,100,125)A 10 kA
23 NF250-CW 3P, (125,150,175,200,225,250)A 18 kA
24 NF400-CW 3P, (250,300,350,400)A 36 kA
25 NF630-CW 3P, (500,600,630)A 36 kA
26 NF800-CEW  3P, (400~800)A adj 36 kA
MCCB 3 cực – S series, standard type: loại tiêu chuẩn
27 NF32-SW 3P, (3,4,6,10,16,20,25,32)A 5 kA
28 NF63-SW 3P, (3,4,6,10,16,20,25,32,40,50,63)A 7.5 kA
29 NF125-SW 3P, (16,20,32,40,50,63,80,100,125)A 30 kA
30 NF125-SGW RT 3P, (16~25, 25~40, 40~63, 63~100, 80~125)A T/adj 36 kA
31 NF125-SGW RE 3P, (16~32, 32~63, 63~100, 75~125)A E/adj 36 kA
32 NF160-SW 3P, (125,150,160)A 30 kA
33 NF160-SGW RT 3P, (125~160)A T/adj 36 kA
34 NF160-SGW RE 3P, (80~160)A E/adj 36 kA
35 NF250-SW 3P, (125,150,175,200,225,250)A 30 kA
36 NF250-SGW RT 3P, (125~160, 160~250)A T/adj 36 kA
37 NF250-SGW RE 3P (125~250)A E/adj 36 kA
38 NF400-SW 3P, (250,300,350,400)A 45 kA
39 NF400-SEW 3P, (200~400)A adj 50kA
40 NF630-SW 3P, (500,600,630)A 50 kA
41 NF630-SEW 3P, (300~630)A adj 50 kA
42 NF800-SEW 3P, (400~800)A adj 50 kA
43 NF1000-SEW 3P, (500~1000)A adj 85 kA
44 NF1250-SEW 3P, (600~1250)A adj 85 kA
45 NF1600-SEW 3P, (800~1600)A adj 85 kA
MCCB 3 cực – H SERIES, High Performance type:loại dòng ngắn mạch cao
46 NF63-HW 3P, (10,16,20,25,32,40,50,63)A 10 kA
47 NF125-HW 3P, (16,20,32,40,50,63,80,100)A 50 kA
48 NF125-HGW RT 3P, (16~25, 25~40, 40~63, 63~100, 80~125)A T/adj 75 kA
49 NF125-HGW RE 3P, (16~32, 32~63, 63~100, 75~125)A E/adj 75 kA
50 NF160-HW 3P, (125,150,160)A 50 kA
51 NF160-HGW RT 3P, (125~160)A T/adj 75 kA
52 NF160-HGW RE 3P, (80~160)A E/adj 75 kA
53 NF250-HW 3P, (125,150,175,200,225,250)A 50 kA
54 NF250-HGW RT 3P, (125~160, 160~250)A T/adj 75 kA
55 NF250-HGW RE 3P (125~250)A E/adj 75 kA
56 NF400-HEW 3P, (200~400)A adj 70 kA
57 NF630-HEW 3P, (300~630)A adj 70 kA
58 NF800-HEW 3P, (400~800)A adj 70 kA
MCCB 4 cực – S SERIES, Standard type: loại tiêu chuẩn
59 NF63-SW 4P,(3,4,6,10,16,20,25,32,40,50,63)A 7.5 kA
60 NF125-SW 4P, (16,20,32,40,50,63,80,100,125)A 30kA
61  NF125-SGW RT 4P, (16~25, 25~40, 40~63, 63~100, 80~125)A T/adj 36kA
62 NF125-SGW RE 4P, (16~32, 32~63, 63~100, 75~125)A E/adj 36kA
63 NF160-SW 4P, (125,150,160)A 30kA
64 NF160-SGW RT 4P, (125~160)A T/adj 36kA
65 NF160-SGW RE 4P, (80~160)A E/adj 36kA
66 NF250-SW 4P, (125,150,175,200,225,250)A 30kA
67 NF250-SGW RT 4P, (125~160, 160~250)A T/adj 36kA
68 NF250-SGW RE 4P (125~250)A E/adj 36kA
69 NF400-SW 4P, (250,300,350,400)A 45KA
70 NF630-SW 4P, (500,600,630)A 50KA
71 NF800-SEW 4P, (400~800)A adj 50KA
72 NF1000-SEW 4P, (500~1000)A adj 85KA
73 NF1250-SEW 4P, (600~1250)A adj 85KA
74 NF1600-SEW 4P, (800~1600)A adj 85KA
75 NF63-HW 4P, (10,16,20,25,32,40,50,63)A 10kA
76 NF125-HW 4P, (16,20,32,40,50,63,80,100)A 50KA
77 NF125-HGW RT 4P, (16~25, 25~40, 40~63, 63~100, 80~125)A T/adj 75KA
78 NF125-HGW RE 4P, (16~32, 32~63, 63~100, 75~125)A E/adj 75KA
79 NF160-HW 4P, (125,150,160)A 50KA
80 NF160-HGW RT 4P, (125~160)A T/adj 75KA
81 NF160-HGW RE 4P, (80~160)A E/adj 75KA
82 NF250-HW 4P, (125,150,175,200,225,250)A 50KA
83 NF250-HGW RT 4P, (125~160, 160~250)A T/adj 75KA
84 NF250-HGW RE 4P, (125~250)A E/adj 75KA
85 F400-HEW 4P, (200~400)A /adj 70KA
86 NF630-HEW 4P, (300~630)A /adj 70KA
87 NF800-HEW 4P, (125~250)A /adj 70KA
SẢN PHẨM CÙNG LOẠI :
khoi-dong-tu-contactor-cheil-cmc220_dailythietbidiencongnghiep-com
3.640.000 VNĐ
3.090.000 VNĐ
Còn Hàng
khoi-dong-tu-contactor-cheil-cmc180_dailythietbidiencongnghiep-com
3.552.000 VNĐ
3.230.000 VNĐ
Còn Hàng
khoi-dong-tu-contactor-cheil-cmc150_dailythietbidiencongnghiep-com
2.563.000 VNĐ
2.330.000 VNĐ
Còn Hàng
khoi-dong-tu-contactor-cheil-cmc125_dailythietbidiencongnghiep-com
2.155.000 VNĐ
1.960.000 VNĐ
Còn Hàng
khoi-dong-tu-contactor-cheil-cmc100_dailythietbidiencongnghiep-com
1.891.000 VNĐ
1.720.000 VNĐ
Còn Hàng
khoi-dong-tu-contactor-cheil-cmc85n_dailythietbidiencongnghiep-com
1.320.000 VNĐ
1.200.000 VNĐ
Còn Hàng

Gửi phản hồi






BÀi viết mới

Hướng Dẫn Cài Đặt Biến Tần Mitsubishi

bien-tan-inverter-mitsubishi-fr-d740_dailythietbidiencongnghiep-com
1. Cài đặt tần số từ panel điều khiển của biến tần – B1: Nhấn...

Hướng Dẫn Cài Đặt Bộ Điều Khiển Nhiệt Độ Fox-D1004

Bộ Điều Khiển Nhiệt Độ FOX-D1004
Sơ đồ đấu dây của đồng hồ điều khiển nhiệt độ Fox D1004: Cũng giống...

Hướng Dẫn Cài Đặt Biến Tần Veichi

bien-tan-inverter-veichi_dailythietbidiencongnghiep-com
Mã chức năng Tên chức năng Phạm vi cài đặt và giải thích Mặc định...

Hướng Dẫn Cài Đặt Biến Tần Hitachi

bien-tan-inverter-hitachi-sj300_dailythietbidiencongnghiep-com
Thao tác trên bàn phím của biến tần Hitachi wj200: Lưu đồ thao tác các...

Hướng Dẫn Cài Đặt Setup Cho Biến Tần Schneider

KHOI DONG MEM SOFTSTARTER SCHNEIDER ATS22D17Q
huong-dan-cai-dat-setup-cho-bien-tan-schneider