Mô tả
| Mục | Chiều Dài Tay Cầm (mm) |
Chiều Dài Dây Nhánh |
Chiều Dài Dây Chính |
Tiết Diện Dây mm |
Chiều Dài Kim mm |
| BTĐ-HA | 50 | 1m | 15m | 16 | 80 |
| BTĐ-HA01 | 0 | 1m | 5m | 16 | 0 |
| BTĐ-35 | 1600 | 3m | 15m | 25 | 80 |
| BTĐ-35LR | 900 | 3m | 15m | 25 | 80 |
| BTĐ-110 | 2000 | 5m | 15m | 25 | 80 |
| BTĐ-110LR | 2000 | 5m | 15m | 25 | 80 |
| BTĐ-220 | 4050 | 8m | 19m | 35 | 80 |
