Mô tả
Explosion Proof Electrical conduit
Dạng bảo vệ (Standard): Ex d ll C Gb
Cấp độ bảo vệ (Ingress protection class): IP 65
Vật liệu (Material): Cao su lõi thép carbon
| Mã sản phẩm Product CoMde | Đường kính danh nghĩa (mm) | Ren nối đầu ông (G – Đơn vị inch) | Đường kính ngoài cáp luồn |
| BNG/NGB-15 | DN15 | G1/2 | D6-10 |
| BNG/NGB-20 | DN20 | G3/4 | D9-14 |
| BNG/NGB-25 | DN25 | G1 | D11-18 |
| BNG/NGB-32 | DN32 | G1-1/4 | D14-25 |
| BNG/NGB-40 | DN40 | G1-1/2 | D17-28 |
| BNG/NGB-50 | DN50 | G2 | D25-38 |
| BNG/NGB-70 | DN70 | G2-1/2 | D32-45 |
| BNG/NGB-80 | DN80 | G3 | D35-55 |
| BNG/NGB-100 | DN100 | G4 | D52-82 |
