Mô tả
-
- Tín hiệu ngõ vào (Input): 0–20 mA, 4–20 mA, 0–10 V, 2–10 V
- Tín hiệu ngõ ra (Output): 0–20 mA, 4–20 mA, 0–10 V, 2–10 V
- Nguồn cấp cho bộ truyền tải (Transmitter supply): 16 V tại dòng 20 mA
- Trở kháng tải ngõ ra:
-
- ≤ 12 V (tương đương 600 Ω tại dải dòng 20 mA)
- ≤ 5 mA (tương đương 2 kΩ tại dải áp 10 V)
-
Hiệu suất và độ chính xác
-
- Sai số truyền dẫn (Transmission error): < 0.1% trên toàn dải (Full Scale)
- Hệ số nhiệt độ (Temperature coefficient): < 100 ppm/K
- Tần số cắt (-3 dB): Có thể tùy chỉnh giữa 5 kHz và 100 Hz bằng DIP switch
- Thời gian phản hồi (Response time T99): 150 µs hoặc 7 ms (tùy theo tần số cắt được chọn)
- Độ gợn sóng dư (Residual ripple): < 10 mVrms
Cách ly an toàn (Galvanic Isolation)
-
- Cấu trúc cách ly: Cách ly 3 cổng galvanic (3-Port Isolation) hoàn toàn độc lập giữa Ngõ vào – Ngõ ra – Nguồn cấp.
- Điện áp thử nghiệm (Test voltage): 3 kV AC, tần số 50 Hz trong vòng 1 phút
- Điện áp làm việc (Working voltage): 600 V AC/DC (mức cách ly cơ bản) hoặc lên đến 300 V AC/DC (cách ly tăng cường an toàn theo tiêu chuẩn EN 61010-1).
Nguồn cấp và Thiết kế vật lý
- Nguồn cấp điện: 24 V DC (dải hoạt động cho phép từ 16.8 V đến 31.2 V DC).
- Phương thức cấp nguồn: Qua các đầu đấu dây tiêu chuẩn hoặc thông qua thanh cài bus mặt sau thiết bị (In-Rail-Bus trên dòng DC52100B).
- Đèn hiển thị: Đèn LED xanh ở mặt trước để giám sát trạng thái nguồn.
- Kích thước vỏ: Siêu mỏng với bề ngang chỉ 6.2 mm (tiết kiệm không gian tủ điện), chuẩn bảo vệ IP 20, lắp đặt trực tiếp trên thanh DIN rail.
