Mô tả
| FRN0.75AR1M-4A | 0.75kW | Điện áp vào và ra 3P 380 – 480V 50/60Hz – Ngõ ra tần số: 0.1 – 120Hz. – Dãy công suất: 0.75 – 710kW. – Mức chịu đựng quá tải: 110% – 1 phút – Điều khiển đa cấp tốc độ: 8 cấp. – Chức năng tiết kiệm năng lượng và điều khiển PID. – Tích hợp các chức năng tốt nhất cho quạt, bơm, các hệ thống HVAC. – Tính năng giám sát điện năng. – Tích hợp sẵn bộ lọc nhiễu EMC Filter. – Tích hợp sẵn cuộn kháng một chiều (DCR). – Tích hợp sẵn màn hình đa chức năng LCD. – Tích hợp 2 cổng truyền thông RS-485. – Tích hợp thời gian thực. |
| FRN1.5AR1M-4A | 1.5kW | |
| FRN2.2AR1M-4A | 2.2kW | |
| FRN3.7AR1M-4A | 3.7kW | |
| FRN5.5AR1M-4A | 5.5kW | |
| FRN7.5AR1M-4A | 7.5kW | |
| FRN11AR1M-4A | 11kW | |
| FRN15AR1M-4A | 15kW | |
| FRN18.5AR1M-4A | 18.5kW | |
| FRN22AR1M-4A | 22kW | |
| FRN30AR1M-4A | 30kW | |
| FRN37AR1M-4A | 37kW | |
| FRN45AR1M-4A | 45kW | |
| FRN55AR1M-4A | 55kW | |
| FRN75AR1M-4A | 75kW | |
| FRN90AR1M-4A | 90kW | |
| FRN110AR1S-4A | 110kW | |
| FRN132AR1S-4A | 132kW | |
| FRN160AR1S-4A | 160kW | |
| FRN200AR1S-4A | 200kW | |
| FRN220AR1S-4A | 220kW | |
| FRN280AR1S-4A | 280kW | |
| FRN315AR1S-4A | 315kW | |
| FRN355AR1S-4A | 355kW | |
| FRN400AR1S-4A | 400kW | |
| FRN500AR1S-4A | 500kW | |
| FRN630AR1S-4A | 630kW | |
| FRN710AR1S-4A | 710kW |
