| STT |
MÃ HÀNG |
KÍCH THƯỚC |
DIỄN GIẢI |
| BỘ ĐỊNH THÌ – RỜ LE THỜI GIAN TIMER (Digital) |
| 33 |
FS4E-1P4 |
48×48 |
Đồng hồ phím cơ 4 số, Output: Relay |
| 34 |
LE3S |
Đồng hồ phím cơ , LCD, Out: Relay |
| 35 |
LE3SA |
Đồng hồ phím cơ, LCD, Out: 2 Relay |
| 36 |
LE3SB |
Màn hình LCD, Out: 2 Relay |
| 37 |
LE4S |
Màn hình LCD, 10 chế độ hoạt động, Out: Relay |
| 38 |
LE4SA |
Màn hình LCD, 13 chế độ hoạt động, Out: Relay |
| 39 |
LE7M-2 |
72×72 |
LCD, Chức năng: Thời gian thực cho 7 ngày/tuần |
| BỘ ĐỊNH THÌ – RỜ LE THỜI GIAN TIMER (Analog) |
| 40 |
AT8N |
48×48 |
8 chân, chỉnh ngưỡng thời gian giờ, phút, giây |
| 41 |
AT8PMN |
Loại Off Delay, ngưỡng thời gian: 10 phút |
| 42 |
AT8PSN |
Loại Off Delay, ngưỡng thời gian: 10 giây |
| 43 |
AT8SDN |
Loại Timer chuyển đổi Sao Tam giác |
| 44 |
AT11DN |
11chân, chỉnh ngưỡng thời gian giờ, phút, giây |
| 45 |
ATE-8-41 |
Loại On-delay, ngƣỡng 1S/ 10S/ 1M/ 10M/ 1H |
| 46 |
LE8N-BN |
48×24 |
LCD, 8 số, ngõ vào không điện áp, có pin 3V |
| 47 |
LE8N-BF |
LCD, 8 số, ngõ vào 24-240VAC/6-24VDC, có pin 3V |
| 48 |
ATE8-43 |
48×48 |
Loại On-delay, ngƣỡng 3S/ 30S/ 3M/ 30M/ 3H |
| 49 |
ATE8-46 |
48×48 |
Loại On-delay, ngƣỡng 6s/ 60S/ 6M/ 60M/ 6H |