Mô tả
-
- Loại màn hình: Màn hình màu LCD 7 inch, hỗ trợ cả thao tác cảm ứng lẫn phím bấm vật lý.
- Kích thước tổng thể: 225 × 157 × 63.1 mm.
- Kích thước khoét lỗ (gắn tủ): 206 × 149 mm.
- Kích thước hiển thị màn hình: 153 × 86 mm.
- Chất liệu vỏ: Nhựa tổng hợp chịu nhiệt công nghiệp.
- Tuổi thọ hoạt động: Lên đến 80.000 giờ.
Thông số nguồn & Tín hiệu I/O- Điện áp nguồn vào: AC/DC 16V – 28V.
- Công suất tiêu thụ: 15W (hoặc 15VA).
- Đầu vào số (Digital Input): 6 cổng.
- Đầu ra số (Digital Output): 6 cổng Relay (chịu tải tối đa 250V/5A).
- Cảm biến áp suất: 1 cổng hỗ trợ tín hiệu analog chuẩn 4–20 mA (Đo dải áp suất 0 ~ 1.60 MPa).
- Cảm biến nhiệt độ: 1 cổng kết nối trực tiếp cảm biến PT100 hoặc PT1000.
- Đầu vào dòng điện: Hỗ trợ giám sát dòng điện pha của motor chính và quạt.
Truyền thông & Khả năng kết nối- Cổng giao tiếp: 2 cổng RS485 biệt lập (1 cổng kết nối với biến tần, 1 cổng kết nối mạng nhóm hoặc thiết bị ngoại vi).
- Giao thức: Hỗ trợ chuẩn Modbus RTU (các mã lệnh đọc/ghi 03, 06, 16).
- Tốc độ truyền (Baudrate): Cố định 9600 bps (cấu hình mặc định: 8 data bits, 1 stop bit, even parity).
- Chạy nhóm (Block Mode): Cho phép kết nối và điều phối mạng lưới lên đến 16 máy nén khí chạy luân phiên hoặc phân tầng (Master/Slave)
