Catalogue Quy Cách Dây Cáp Điện CXV Cu/XLPE/PVC Cadivi
TỔNG QUAN
TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG
TCVN 6612/ IEC 60228
NHẬN BIẾT LÕI
CẤU TRÚC

ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT
|
|
|
|
|
|
|
|
5.1 – CÁP CXV – 1 ĐẾN 4 LÕI. CXV CABLE – 1 TO 4 CORES.
|
Ruột dẫn Conductor |
Chiều dày cách điện danh nghĩa Nominal thickness of insulation |
Chiều dày vỏ danh nghĩa Nominal thickness of sheath |
Đường kính tổng gần đúng(*) Approx. overall diameter |
Khối lượng cáp gần đúng(*) Approx. mass |
||||||||||||
|
Tiết diện danh nghĩa Nominal area |
Kết cấu Structure |
Đường kính ruột dẫn gần đúng(*) Approx. conductor diameter |
Điện trở DC tối đa ở 20 0C Max. DC resistance at 20 0C |
1 Lõi Core |
2 Lõi Core |
3 Lõi Core |
4 Lõi Core |
1 Lõi Core |
2 Lõi Core |
3 Lõi Core |
4 Lõi Core |
1 Lõi Core |
2 Lõi Core |
3 Lõi Core |
4 Lõi Core |
|
|
mm2 |
N0/mm |
mm |
Ω/km |
mm |
mm |
mm |
mm |
mm |
mm |
mm |
mm |
mm |
kg/km |
kg/km |
kg/km |
kg/km |
|
1,5 |
7/0,52 |
1,56 |
12,10 |
0,7 |
1,4 |
1,8 |
1,8 |
1,8 |
5,8 |
10,7 |
11,2 |
12,0 |
46 |
155 |
174 |
202 |
|
2,5 |
7/0,67 |
2,01 |
7,41 |
0,7 |
1,4 |
1,8 |
1,8 |
1,8 |
6,2 |
11,6 |
12,2 |
13,1 |
59 |
193 |
221 |
261 |
|
4 |
7/0,85 |
2,55 |
4,61 |
0,7 |
1,4 |
1,8 |
1,8 |
1,8 |
6,8 |
12,7 |
13,3 |
14,4 |
78 |
246 |
287 |
344 |
|
6 |
7/1,04 |
3,12 |
3,08 |
0,7 |
1,4 |
1,8 |
1,8 |
1,8 |
7,3 |
13,8 |
14,6 |
15,7 |
101 |
310 |
369 |
448 |
|
10 |
7/CC |
3,75 |
1,83 |
0,7 |
1,4 |
1,8 |
1,8 |
1,8 |
7,5 |
13,7 |
14,6 |
15,9 |
132 |
306 |
406 |
518 |
|
16 |
7/CC |
4,65 |
1,15 |
0,7 |
1,4 |
1,8 |
1,8 |
1,8 |
8,4 |
15,5 |
16,5 |
18,1 |
188 |
427 |
577 |
743 |
|
25 |
7/CC |
5,8 |
0,727 |
0,9 |
1,4 |
1,8 |
1,8 |
1,8 |
9,9 |
18,6 |
19,9 |
21,8 |
283 |
640 |
876 |
1133 |
|
35 |
7/CC |
6,85 |
0,524 |
0,9 |
1,4 |
1,8 |
1,8 |
1,8 |
11,0 |
20,7 |
22,1 |
24,4 |
373 |
837 |
1156 |
1502 |
|
50 |
19/CC |
8,0 |
0,387 |
1,0 |
1,4 |
1,8 |
1,8 |
1,9 |
12,3 |
23,4 |
25,0 |
27,8 |
495 |
1107 |
1538 |
2016 |
|
70 |
19/CC |
9,7 |
0,268 |
1,1 |
1,4 |
1,8 |
1,9 |
2,0 |
14,2 |
27,2 |
29,3 |
32,6 |
706 |
1569 |
2208 |
2899 |
|
95 |
19/CC |
11,3 |
0,193 |
1,1 |
1,5 |
2,0 |
2,0 |
2,1 |
16,0 |
30,8 |
33,0 |
36,7 |
941 |
2090 |
2935 |
3858 |
|
120 |
19/CC |
12,7 |
0,153 |
1,2 |
1,5 |
2,1 |
2,1 |
2,3 |
17,6 |
34,2 |
36,6 |
40,9 |
1174 |
2614 |
3677 |
4854 |
|
150 |
19/CC |
14,13 |
0,124 |
1,4 |
1,6 |
2,2 |
2,3 |
2,4 |
19,6 |
38,0 |
40,9 |
45,9 |
1453 |
3227 |
4562 |
6007 |
|
185 |
19/CC |
15,7 |
0,0991 |
1,6 |
1,6 |
2,3 |
2,4 |
2,6 |
21,6 |
42,1 |
45,7 |
51,0 |
1790 |
3986 |
5649 |
7450 |
|
240 |
37/CC |
18,03 |
0,0754 |
1,7 |
1,7 |
2,5 |
2,6 |
2,8 |
24,3 |
48,0 |
51,6 |
57,5 |
2338 |
5207 |
7377 |
9732 |
|
300 |
61/CC |
20,4 |
0,0601 |
1,8 |
1,8 |
2,7 |
2,8 |
3,0 |
27,0 |
53,5 |
57,5 |
64,1 |
2970 |
6604 |
9369 |
12360 |
|
400 |
61/CC |
23,2 |
0,0470 |
2,0 |
1,9 |
2,9 |
3,1 |
3,3 |
30,4 |
60,2 |
64,9 |
72,8 |
3820 |
8486 |
12079 |
15945 |
|
500 |
61/CC |
26,2 |
0,0366 |
2,2 |
2,0 |
– |
– |
– |
34,0 |
– |
– |
– |
4847 |
– |
– |
– |
|
630 |
61/CC |
30,2 |
0,0283 |
2,4 |
2,2 |
– |
– |
– |
38,8 |
– |
– |
– |
6409 |
– |
– |
– |
– (*) : Giá trị tham khảo – Đây là giá trị ước tính đường kính, ước tính khối lượng sản phẩm nhằm phục vụ cho công tác thiết kế, vận chuyển, lưu kho sản phẩm. Không phải là chỉ tiêu đánh giá chất lượng sản phẩm.
– (*) : Reference value – This is the value to estimate the overall diameter, estimate the mass of products for design purposes, transportation, storage products. Not a value for evaluate the quality of products.
Ngoài ra CADIVI cũng có thể sản xuất các loại cáp khác có kết cấu và tiêu chuẩn theo yêu cầu khách hàng.
Also, CADIVI can manufacture cables which have structure and standards in accordance with customer requirements.
5.2 – CÁP CXV – 3 PHA + 1 TRUNG TÍNH. CXV CABLE – 3 PHASE +1NEUTRAL CORES.
|
Tiết diện danh định |
Lõi pha – Phase conductor |
Lõi trung tính – Neutral conductor |
Chiều dày vỏ danh định |
Đường kính tổng gần đúng (*) |
Khối lượng Cáp Gần Đúng (*) |
||||||||
|
Tiết diện danh định |
Kết cấu |
Đường kính ruột dẫn gần đúng (*) |
Chiều dày cách điện danh định |
Điện trở DC tối đa ở 200C |
Tiết diện danh định |
Kết cấu |
Đường kính ruột dẫn gần đúng (*) |
Chiều dày cách điện danh định |
Điện trở DC tối đa ở 200C |
||||
|
Nominal Area |
Nominal area |
Structure |
Approx. conductor diameter |
Nominal thickness of insulation |
Max. DC resistance at 200C |
Nominal area |
Structure |
Approx. conductor diameter |
Nominal thickness of insulation |
Max. DC resistance at 200C |
Nominal thickness of sheath |
Approx. overall diameter |
Approx. mass |
|
mm2 |
N0/mm |
mm |
mm |
Ω/km |
mm2 |
N0/mm |
mm |
mm |
Ω/km |
mm |
mm |
kg/km |
|
|
3×4 + 1×2,5 |
4 |
7/0,85 |
2,55 |
0,7 |
4,61 |
2,5 |
7/0,67 |
2,01 |
0,7 |
7,41 |
1,8 |
14,0 |
323 |
|
3×6 + 1×4 |
6 |
7/1,04 |
3,12 |
0,7 |
3,08 |
4 |
7/0,85 |
2,55 |
0,7 |
4,61 |
1,8 |
15,4 |
422 |
|
3×10 + 1×6 |
10 |
7/1,35 |
4,05 |
0,7 |
1,83 |
6 |
7/1,04 |
3,12 |
0,7 |
3,08 |
1,8 |
15,5 |
478 |
|
3×16 + 1×10 |
16 |
7/1,70 |
5,10 |
0,7 |
1,15 |
10 |
7/1,35 |
4,05 |
0,7 |
1,83 |
1,8 |
19,9 |
863 |
|
3×25 + 1×16 |
25 |
CC |
6,0 |
0,9 |
0,727 |
16 |
CC |
4,75 |
0,7 |
1,15 |
1,8 |
21,9 |
1089 |
|
3×35 + 1×16 |
35 |
CC |
7,1 |
0,9 |
0,524 |
16 |
CC |
4,75 |
0,7 |
1,15 |
1,8 |
23,9 |
1384 |
|
3×35 + 1×25 |
35 |
CC |
7.1 |
0,9 |
0,524 |
25 |
CC |
6,0 |
0,9 |
0,727 |
1,8 |
24,9 |
1489 |
|
3×50 + 1×25 |
50 |
CC |
8,3 |
1,0 |
0,387 |
25 |
CC |
6,0 |
0,9 |
0,727 |
1,8 |
27,4 |
1866 |
|
3×50 + 1×35 |
50 |
CC |
8,3 |
1,0 |
0,387 |
35 |
CC |
7,1 |
0,9 |
0,524 |
1,8 |
28,1 |
1967 |
|
3×70 + 1×35 |
70 |
CC |
9,9 |
1,1 |
0,268 |
35 |
CC |
7,1 |
0,9 |
0,524 |
1,9 |
31,5 |
2612 |
|
3×70 + 1×50 |
70 |
CC |
9,9 |
1,1 |
0,268 |
50 |
CC |
8,3 |
1,0 |
0,387 |
2,0 |
32,6 |
2757 |
|
3×95 + 1×50 |
95 |
CC |
11,7 |
1,1 |
0,193 |
50 |
CC |
8,3 |
1,0 |
0,387 |
2,1 |
36,1 |
3550 |
|
3×95 + 1×70 |
95 |
CC |
11,7 |
1,1 |
0,193 |
70 |
CC |
9,9 |
1,1 |
0,268 |
2,1 |
37,1 |
3767 |
|
3×120 + 1×70 |
120 |
CC |
13,1 |
1,2 |
0,153 |
70 |
CC |
9,9 |
1,1 |
0,268 |
2,2 |
40,3 |
4523 |
|
3×120 + 1×95 |
120 |
CC |
13,1 |
1,2 |
0,153 |
95 |
CC |
11,7 |
1,1 |
0,193 |
2,2 |
41,3 |
4788 |
|
3×150 + 1×70 |
150 |
CC |
14,7 |
1,4 |
0,124 |
70 |
CC |
9,9 |
1,1 |
0,268 |
2,3 |
44,1 |
5402 |
|
3×150 + 1×95 |
150 |
CC |
14,7 |
1,4 |
0,124 |
95 |
CC |
11,7 |
1,1 |
0,193 |
2,4 |
45,8 |
5701 |
|
3×185 + 1×95 |
185 |
CC |
16,4 |
1,6 |
0,0991 |
95 |
CC |
11,7 |
1,1 |
0,193 |
2,5 |
49,8 |
6834 |
|
3×185 + 1×120 |
185 |
CC |
16,4 |
1,6 |
0,0991 |
120 |
CC |
13,1 |
1,2 |
0,153 |
2,5 |
50,8 |
7090 |
|
3×240 + 1×120 |
240 |
CC |
18,6 |
1,7 |
0,0754 |
120 |
CC |
13,1 |
1,2 |
0,153 |
2,7 |
55,5 |
8830 |
|
3×240 + 1×150 |
240 |
CC |
18,6 |
1,7 |
0,0754 |
150 |
CC |
14,7 |
1,4 |
0,124 |
2,7 |
56,7 |
9131 |
|
3×240 + 1×185 |
240 |
CC |
18,6 |
1,7 |
0,0754 |
185 |
CC |
16,4 |
1,6 |
0,0991 |
2,8 |
58,2 |
9539 |
|
3×300 + 1×150 |
300 |
CC |
21,1 |
1,8 |
0,0601 |
150 |
CC |
14,7 |
1,4 |
0,124 |
2,9 |
62,0 |
10999 |
|
3×300 + 1×185 |
300 |
CC |
21,1 |
1,8 |
0,0601 |
185 |
CC |
16,4 |
1,6 |
0,0991 |
2,9 |
63,3 |
11386 |
|
3×400 + 1×185 |
400 |
CC |
24,2 |
2,0 |
0,047 |
185 |
CC |
16,4 |
1,6 |
0,0991 |
3,1 |
70,4 |
13984 |
|
3×400 + 1×240 |
400 |
CC |
24,2 |
2,0 |
0,047 |
240 |
CC |
18,6 |
1,7 |
0,0754 |
3,2 |
72,1 |
14603 |
– (*) : Giá trị tham khảo – Đây là giá trị ước tính đường kính, ước tính khối lượng sản phẩm nhằm phục vụ cho công tác thiết kế, vận chuyển, lưu kho sản phẩm. Không phải là chỉ tiêu đánh giá chất lượng sản phẩm.
– (*) : Reference value – This is the value to estimate the overall diameter, estimate the mass of products for design purposes, transportation, storage products. Not a value for evaluate the quality of products.
Ngoài ra CADIVI cũng có thể sản xuất các loại cáp khác có kết cấu và tiêu chuẩn theo yêu cầu khách hàng.
Also, CADIVI can manufacture cables which have structure and standards in accordance with customer requirements
Danh mục
- Bộ Điều Khiển - Bộ Nguồn
- Tủ Điện
- Thiết Bị Điện Khác
-
Phụ Kiện Tủ Điện
- Nút Nhấn-Push Button
- Phốt Bơm Nước
- Công Tắc Xoay - Tay Gạt
- Đèn Báo Pilot Light
- Ống Co Nhiệt
- Máng Điện Trunking
- Phíp Cách Điện
- Đầu Cos
- Phích Cắm Công Nghiệp
- Ổ Cắm Công Nghiệp
- Cầu Chì Fuse
- Cầu Đấu Terminal
- Dây Rút
- Còi Báo Động
- Gối Đỡ Busbar
- Quạt Hút
- Công Tắc Hành Trình
- Thanh Ray Nhôm
- Terminal
- Dây Xoắn
- Thang Cáp Máng Cáp
- Van Solenoid
- Thanh Đồng Busbar
- Thanh Trung Tính
- Ruột Gà
- Tụ Bù
- Thiết Bị Điện Tự Động
-
Thiết Bị Điện Đóng Cắt
- Aptomat Chống Giật RCBO
- Aptomat Chống Rò RCCB
- Aptomat MCB Tép
- Aptomat MCCB Khối
- Bộ Chuyển Đổi Nguồn Điện ATS
- Cầu Dao Đảo
- Cầu Dao Tải Interpact
- CB Từ Motor Starter
- Rờ le Trung Gian Relay Kiếng
- Khởi Động Từ Contactor
- Máy Cắt Không Khí ACB
- Phụ Kiện Aptomat MCCB
- Phụ Kiện Máy Cắt Không Khí ACB
- Máy Cắt Chân Không VCB
- Rờ Le Bán Dẫn
- Bộ Chuyển Đổi Nguồn Điện MTS
- Aptomat Chống Giật ELCB
- CB Cóc Đen
- Hộp Cầu Dao Cách Ly
- Phụ Kiện Lưới Điện
- Thiết Bị Điện Dân Dụng
- Động Cơ Motor
- Thiết Bị Điện Bảo Vệ
- Thiết Bị Điện Chiếu Sáng
-
Thiết Bị Điện Đo Đếm
- Bộ Điều Khiển Cos Phi
- Bộ Điều Khiển Độ Ẩm
- Bộ Điều Khiển Nhiệt Độ
- Biến Dòng Đo Lường
- Bộ Nguồn- Power Supplies
- Cảm Biến Áp Suất
- Cảm Biến Nhiệt Độ
- Cảm Biến Quang
- Cảm Biến Từ
- Cảm Biến Hồng Ngoại
- Đồng Hồ Đo Dòng Amper
- Đồng Hồ Đo Đa Chức Năng
- Đồng Hồ Đo Điện Áp Volt
- Đồng Hồ Đo Hệ Số Cos Phi
- Đồng Hồ Đo Tần Số
- Rờ Le Áp Suất
- Rờ Le Thời Gian Timer
- Cảm Biến Encoder
- Bộ Đếm Counter
- Công Tơ Điện
- Cảm Biến Tốc Độ
- Cảm Biến Lưu Lượng
- Đồng Hồ Đo Tốc Độ
- Cảm Biến Báo Mức
- Cảm Biến Điện Dung
- Đồng Hồ Đo Áp Suất
- Cảm Biến Độ Ẩm
- Cảm Biến Tiệm Cận
- Bộ Điều Khiển Đầu Cân Loadcell
- Cảm Biến Màu Sắc
- Cảm Biến Khuếch Đại
- Đầu Cân Loadcell
- Cảm Biến Siêu Âm
- Cảm Biến Ánh Sáng
- Dụng Cụ Thi Công
- Thiết Bị Khí Nén
- Thiết Bị Điều Khiển Từ Xa
- Thiết Bị Điện Thông Minh
- Đồng Hồ Nước
- Thiết Bị Phòng Sạch
- Máy Hàn
- Xem thêm danh mục Đóng lại
Lọc sản phẩm
Thương hiệu
- Schneider
- ABB
- Mitsubishi
- Hitachi
- Fox
- Hager
- KYE
- Taya
- Autonics
- Vinakip
- Mikro
- SK
- Samwha
- Selec
- Omron
- Shihlin
- Delixi
- Taiwan
- PCE
- Chin I
- Cheil
- Teco
- Bekonec
- Hanyoung
- Idec
- Fuji
- Nuintek
- Himel
- Delab
- Chint
- Carlo Gavazzi
- Apeks
- CS
- Vicruns
- Autosigma
- Heating Lamp
- Warrior
- Kimono
- Vithaico
- Panasonic
- William
- Dona
- Simon
- Pokavina
- Chen Sun'k
- Xiaomi
- Winsun
- CNTD
- Azumo
- Epcos
- Paragon
- Duhal
- Well Lamp
- Cadivi
- Fotek
- Sino
- Siemens
- Sano
- Ducati
- Shizuki
- Gale
- Invt
- Yaskawa
- LS
- Elmark
- Sunny-XT
- Dolin
- Tung Lee
- Liming
- Toshiba
- Asia
- Senko
- HG
- NSK
- Hawin
- YPC
- Osemco
- Meikosha
- Evertop
- Thịnh Phát
- Dafaco
- Tài Trường Thành
- Kentom
- Lioa
- Lion
- Việt Thái
- Sangjin
- MPE
- Delta
- Cadisun
- Daphaco
- Fadaco
- Rạng Đông
- Andawo
- Philips
- HPE
- Điện Quang
- Hansinco
- Hwasan
- Daco
- Robben
- Vitzro
- Anfaco
- Sumo
- Emic
- Ambee
- High Light
- Bourns
- Dong-A
- Osram
- Anly
- Eurus
- Sick
- Motec
- Neoseal
- Schuko
- Kale Boreas
- UNI-D
- China
- Danfoss
- JKN
- Parker
- TPC
- Sang-A
- Enerlux
- Hyundai
- Airtac
- SMC
- Lifan
- Hydra
- Taihan
- Samwon
- Gic
- Algodue
- Tân Việt Điện
- CKC
- Veichi
- IFan
- Keyence
- JowX
- JLD
- Phoenix
- Wiz
- UNI-T
- Suntree
- Wika
- Fort
- Conotec
- Donaifan
- CET
- Viviko
- Sofa Star
- Vinasino
- Sunnom
- LAP
- Osung
- Oriental Motor
- ENC
- SPG
- Dwyer
- Dosel
- Theben
- Kyoritsu
- Thibidi
- HBT
- Hioki
- Leipole
- Huba
- Littelfuse
- Kael
- KyungDong
- LightStar
- Winpark
- Julong
- Arise
- Datalogic
- Munhean
- Sunny
- Drosseln
- Kripal
- Sinotimer
- Shinko
- Wecon
- Dol
- KTP
- Socoho
- Koino
- Yongsung
- Togi
- Havells
- Socomec
- Weintek
- Meanwell
- Hasaki
- Moeller Eaton
- Tense
- Nanoco
- Liva
- Allen Bradley
- HNC
- Shimax
- Mennekes
- Sarah
- Eaton
- Smartgen
- Gestar
- Tuấn Ân
- Pansong
- Tibox
- RKC
- Powtran
- Moli
- Turck
- Hivero
- Kontec
- Iskra
- Boxco
- Fumak
- Yokogawa
- STNC
- Ledvance
- Lazico
- Apollo
- Kawasan
- HPC
- Thinkvert
- Toho
- Fatek
- Honeywell
- Italy
- Ching Hai
- Dongwoo
- Temp
- Interheat
- Hender
- Festo
- Baumer
- Nano
- Nam Việt
- Inovance
- Hi-Tech
- Proface
- GGM
- Pepperl Fuchs
- Saginomiya
- Sungho
- Weinview
- Ashun
- Ecotran
- Optex
- Degson
- OBO
- Hyuphwa
- Young Hwa
- Azbil
- Andeli
- Xinje
- Oled
- Hoa Sen
- DKM
- Done
- Nidec
- Katko
- VMC
- Laumas
- Pumpman
- Arinco
- Candino
- Elco
- Sigma
- Rockwell
- Tocos
- AB Home
- Titec
- Bosch Rexroth
- Bals
- Star
- Sopoka
- Pilz
- Leuze
- IFM
- Puls
- Endress Hauser
- Finder
- Epsivo
- Sinee
- Connectwell
- Wise
- Sensus
- Keiki
- American Denki
- Morele
- Emko
- Banner
- Kinco
- Decom
- Hunonic
- Frecon
- Hatari
- Minjin
- CKD
- Keller
- Gongniu
- Scik
- Novus
- Lihhan
- Hoà Thịnh
- Lucky Star
- Klemsan
- Sinova
- Asahi
- Migun
- Telecrane
- Henjel
- Tayee
- Seneca
- Huyu
- MotoPower
- Autoda
- Master
- ENDA
- Samkoon
- KOC
- Legrand
- Geovision
- Tribox
- EMC
- Elecnova
- Gcool
- Hồng Ký
- RKG
- Iek
- YJX
- Puty
- Ston
- Datexel
- Ewelly
- Bosch
- Dirise
- Multispan
- Tengou
- Tengen
- Daxin
- Omysu
- Janfa
- Evgeny
- EARU
- Divec
- Kentech
- Ecosmart
- Tefal
- Nexus
- Gimo
- Mebay
- LGMEC
- CHiNSC
- Fushin
- Shizuma
- Maruson
- Helion