Biến Tần Inverter Cho Motor 1P 220V 2.2kW 3HP EDS-A200-2S0022
Hãng sản xuất: ENC
Mã thiết bị: EDS-A200-2S0022
Bảo hành: 12 Tháng
Xuất xứ: Trung Quốc
Tình trạng: Còn hàng
Xem thêm các Biến Tần Inverter khác.
Xem thêm các Biến Tần Inverter của ENC.
Giá liên hệ
| EDS-A200 chuyên dụng cho motor 1 pha 220VAC 50/60Hz | ||
| EDS-A200-2S0004 | 1 pha 220VAC ~15%, 0.4kW 1HP tải nặng | 0.4kW |
| EDS-A200-2S0007 | 1 pha 220VAC ~15%, 0.75kW 2HP tải nặng | 0.75kW |
| EDS-A200-2S0015 | 1 pha 220VAC ~15%, 1.5kW 3HP tải nặng | 1.5kW |
| EDS-A200-2S0022 | 1 pha 220VAC ~15%, 2.2kW 3HP tải nặng | 2.2kW |
| EDS-A200-2S0037 | 1 pha 220VAC ~15%, 3.7kW 5HP tải nặng | 3.7kW |
Hướng Dẫn Sử Dụng Biến Tần ENC EDS-A200
| Item | Item description | ||
| Input | Rating volt.,frequency | Single phase 220V, 50Hz/60Hz | |
| Allowed work volt. range | Single phase voltage: 200V~260V | ||
| Output | Voltage | 220V grade: 0~220V(no more than input volt.) | |
| Frequency | 0Hz-400Hz | ||
| Over loading capacity | 150% of rating current for1 minute , 200% of rating current for 0.5 second ; | ||
|
Control performance
|
Control mode | Optimum space voltage vector SVPWM constant volt. Frequency ratio V/F control | |
| Speed regulation range | 1:100 | ||
| Start-up torque | 100% of rating torque at low frequency | ||
| Running speed stable state precision | ≤±0.5% of rating synchronous speed | ||
| Frequency precision | Digital setting: max. frequency×±0.01%; analog setting:
max.frequency×±0.5% |
||
| Frequency
resolution |
Analog setting | 0.1% of max. frequency-+96 | |
| Digital setting | 0.01Hz | ||
| Exterior pulse | 0.5% of max. frequency | ||
| Torque boost | Automatic torque boost , manual torque boost 0.1%~20.0% | ||
| V/F curve (volt. frequency
characteristic) |
Set rating frequency randomly at range of 5~400Hz , can choose constant torque, degressive torque 1, degressive torque 2, degressive torque 3 in total 4 kinds of curve | ||
| Accelerating decelerating curve | 2 modes: straight line accelerating decelerating and S curve accelerating
decelerating; 7 kinds of accelerating decelerating time (unit minute/second can be optioned), max. time 6000 minutes. |
||
| brake | Power consumption brake | exterior brake resistance | |
| DC brake | Optional start-up and stop , action frequency 0~15Hz , action volt. 0~15% , action time 0~20.0 s | ||
| Jog | Jog frequency range: 0.50Hz~50.00Hz; jog accelerating decelerating time 0.1~60.0s can be set | ||
| Multisection speed running | Realized by interior PLC or control terminal | ||
| Interior PID controller | Be convenient to make closed-loop system | ||
| Automatic energy save running | Optimize V/F curve automatically based on the load to realize power save running | ||
| Automatic volt. regulation (AVR) | Can keep constant output volt. When power source voltage varies. | ||
| Automatic current limiting | Limit running current automatically to avoid frequent over-current which will cause trip | ||
| Running function | Running order specified
channel |
Key pad specified, control terminal specified, serial port specified | |
| Running frequency specified channel | Digital provision, analog provision, impulse provision, serial port provision, combined provision , can be switched at any time by kinds of method | ||
| pulse output channel | Impulse square wave signal output of 0~20KHz , can realize output of physical parameter such as setting frequency, output frequency etc. | ||
| Analog output channel | 1 channel of analog signal output , AO channel can be 4~20mA or 0~10V; through it the inverter can realize output of physical parameter such as setting frequency, output frequency etc. | ||
| keypad | LED display | Can display setting frequency, output frequency, output voltage, output current etc. in total 14 kinds of parameter | |
| Lock the button | Lock all or part of the buttons(analog potentiometer can’t be locked) | ||
| Protection function | Over-current protection, over-voltage protection, lack-voltage
protection, over-heat protection, over-load protection, missing phase protection (in option)etc. |
||
| Fitting parts | brake subassembly, remote-control keypad, connecting cable for
remote-control keypad etc. |
||
| ambient | Use ambient | indoor , not bare to sunlight , no dust, no corrosive gas, no flammable
gas, no oil fog, no vapor, no water drop or salt etc. |
|
| Altitude | Lower than 1000m | ||
| Ambient temperature | -10ºC~+40ºC(under ambient temperature 40ºC ~50ºC, please reduce the volume or strengthen heat sink) | ||
| Ambient humidity | Smaller than 95%RH, no condensation water | ||
| vibration | Smaller than 5.9m/s²( 0.6g) | ||
| Storage temperature | -40ºC~+70ºC | ||
| Configuration | Defending grade | IP20 | |
| Cooling mode | By fan with automatic temperature control | ||
| Mounting mode | Wall hanging | ||
Sản phẩm cùng loại
Danh mục
- Bộ Điều Khiển - Bộ Nguồn
- Tủ Điện
- Thiết Bị Điện Khác
-
Phụ Kiện Tủ Điện
- Nút Nhấn-Push Button
- Phốt Bơm Nước
- Công Tắc Xoay - Tay Gạt
- Đèn Báo Pilot Light
- Ống Co Nhiệt
- Máng Điện Trunking
- Phíp Cách Điện
- Đầu Cos
- Phích Cắm Công Nghiệp
- Ổ Cắm Công Nghiệp
- Cầu Chì Fuse
- Cầu Đấu Terminal
- Dây Rút
- Còi Báo Động
- Gối Đỡ Busbar
- Quạt Hút
- Công Tắc Hành Trình
- Thanh Ray Nhôm
- Terminal
- Dây Xoắn
- Thang Cáp Máng Cáp
- Van Solenoid
- Thanh Đồng Busbar
- Thanh Trung Tính
- Ruột Gà
- Tụ Bù
- Thiết Bị Điện Tự Động
-
Thiết Bị Điện Đóng Cắt
- Aptomat Chống Giật RCBO
- Aptomat Chống Rò RCCB
- Aptomat MCB Tép
- Aptomat MCCB Khối
- Bộ Chuyển Đổi Nguồn Điện ATS
- Cầu Dao Đảo
- Cầu Dao Tải Interpact
- CB Từ Motor Starter
- Rờ le Trung Gian Relay Kiếng
- Khởi Động Từ Contactor
- Máy Cắt Không Khí ACB
- Phụ Kiện Aptomat MCCB
- Phụ Kiện Máy Cắt Không Khí ACB
- Máy Cắt Chân Không VCB
- Rờ Le Bán Dẫn
- Bộ Chuyển Đổi Nguồn Điện MTS
- Aptomat Chống Giật ELCB
- CB Cóc Đen
- Hộp Cầu Dao Cách Ly
- Phụ Kiện Lưới Điện
- Thiết Bị Điện Dân Dụng
- Động Cơ Motor
- Thiết Bị Điện Bảo Vệ
- Thiết Bị Điện Chiếu Sáng
-
Thiết Bị Điện Đo Đếm
- Bộ Điều Khiển Cos Phi
- Bộ Điều Khiển Độ Ẩm
- Bộ Điều Khiển Nhiệt Độ
- Biến Dòng Đo Lường
- Bộ Nguồn- Power Supplies
- Cảm Biến Áp Suất
- Cảm Biến Nhiệt Độ
- Cảm Biến Quang
- Cảm Biến Từ
- Cảm Biến Hồng Ngoại
- Đồng Hồ Đo Dòng Amper
- Đồng Hồ Đo Đa Chức Năng
- Đồng Hồ Đo Điện Áp Volt
- Đồng Hồ Đo Hệ Số Cos Phi
- Đồng Hồ Đo Tần Số
- Rờ Le Áp Suất
- Rờ Le Thời Gian Timer
- Cảm Biến Encoder
- Bộ Đếm Counter
- Công Tơ Điện
- Cảm Biến Tốc Độ
- Cảm Biến Lưu Lượng
- Đồng Hồ Đo Tốc Độ
- Cảm Biến Báo Mức
- Cảm Biến Điện Dung
- Đồng Hồ Đo Áp Suất
- Cảm Biến Độ Ẩm
- Cảm Biến Tiệm Cận
- Bộ Điều Khiển Đầu Cân Loadcell
- Cảm Biến Màu Sắc
- Cảm Biến Khuếch Đại
- Đầu Cân Loadcell
- Cảm Biến Siêu Âm
- Cảm Biến Ánh Sáng
- Dụng Cụ Thi Công
- Thiết Bị Khí Nén
- Thiết Bị Điều Khiển Từ Xa
- Thiết Bị Điện Thông Minh
- Đồng Hồ Nước
- Thiết Bị Phòng Sạch
- Máy Hàn
- Xem thêm danh mục Đóng lại
Lọc sản phẩm
Thương hiệu
- Schneider
- ABB
- Mitsubishi
- Hitachi
- Fox
- Hager
- KYE
- Taya
- Autonics
- Vinakip
- Mikro
- SK
- Samwha
- Selec
- Omron
- Shihlin
- Delixi
- Taiwan
- PCE
- Chin I
- Cheil
- Teco
- Bekonec
- Hanyoung
- Idec
- Fuji
- Nuintek
- Himel
- Delab
- Chint
- Carlo Gavazzi
- Apeks
- CS
- Vicruns
- Autosigma
- Heating Lamp
- Warrior
- Kimono
- Vithaico
- Panasonic
- William
- Dona
- Simon
- Pokavina
- Chen Sun'k
- Xiaomi
- Winsun
- CNTD
- Azumo
- Epcos
- Paragon
- Duhal
- Well Lamp
- Cadivi
- Fotek
- Sino
- Siemens
- Sano
- Ducati
- Shizuki
- Gale
- Invt
- Yaskawa
- LS
- Elmark
- Sunny-XT
- Dolin
- Tung Lee
- Liming
- Toshiba
- Asia
- Senko
- HG
- NSK
- Hawin
- YPC
- Osemco
- Meikosha
- Evertop
- Thịnh Phát
- Dafaco
- Tài Trường Thành
- Kentom
- Lioa
- Lion
- Việt Thái
- Sangjin
- MPE
- Delta
- Cadisun
- Daphaco
- Fadaco
- Rạng Đông
- Andawo
- Philips
- HPE
- Điện Quang
- Hansinco
- Hwasan
- Daco
- Robben
- Vitzro
- Anfaco
- Sumo
- Emic
- Ambee
- High Light
- Bourns
- Dong-A
- Osram
- Anly
- Eurus
- Sick
- Motec
- Neoseal
- Schuko
- Kale Boreas
- UNI-D
- China
- Danfoss
- JKN
- Parker
- TPC
- Sang-A
- Enerlux
- Hyundai
- Airtac
- SMC
- Lifan
- Hydra
- Taihan
- Samwon
- Gic
- Algodue
- Tân Việt Điện
- CKC
- Veichi
- IFan
- Keyence
- JowX
- JLD
- Phoenix
- Wiz
- UNI-T
- Suntree
- Wika
- Fort
- Conotec
- Donaifan
- CET
- Viviko
- Sofa Star
- Vinasino
- Sunnom
- LAP
- Osung
- Oriental Motor
- ENC
- SPG
- Dwyer
- Dosel
- Theben
- Kyoritsu
- Thibidi
- HBT
- Hioki
- Leipole
- Huba
- Littelfuse
- Kael
- KyungDong
- LightStar
- Winpark
- Julong
- Arise
- Datalogic
- Munhean
- Sunny
- Drosseln
- Kripal
- Sinotimer
- Shinko
- Wecon
- Dol
- KTP
- Socoho
- Koino
- Yongsung
- Togi
- Havells
- Socomec
- Weintek
- Meanwell
- Hasaki
- Moeller Eaton
- Tense
- Nanoco
- Liva
- Allen Bradley
- HNC
- Shimax
- Mennekes
- Sarah
- Eaton
- Smartgen
- Gestar
- Tuấn Ân
- Pansong
- Tibox
- RKC
- Powtran
- Moli
- Turck
- Hivero
- Kontec
- Iskra
- Boxco
- Fumak
- Yokogawa
- STNC
- Ledvance
- Lazico
- Apollo
- Kawasan
- HPC
- Thinkvert
- Toho
- Fatek
- Honeywell
- Italy
- Ching Hai
- Dongwoo
- Temp
- Interheat
- Hender
- Festo
- Baumer
- Nano
- Nam Việt
- Inovance
- Hi-Tech
- Proface
- GGM
- Pepperl Fuchs
- Saginomiya
- Sungho
- Weinview
- Ashun
- Ecotran
- Optex
- Degson
- OBO
- Hyuphwa
- Young Hwa
- Azbil
- Andeli
- Xinje
- Oled
- Hoa Sen
- DKM
- Done
- Nidec
- Katko
- VMC
- Laumas
- Pumpman
- Arinco
- Candino
- Elco
- Sigma
- Rockwell
- Tocos
- AB Home
- Titec
- Bosch Rexroth
- Bals
- Star
- Sopoka
- Pilz
- Leuze
- IFM
- Puls
- Endress Hauser
- Finder
- Epsivo
- Sinee
- Connectwell
- Wise
- Sensus
- Keiki
- American Denki
- Morele
- Emko
- Banner
- Kinco
- Decom
- Hunonic
- Frecon
- Hatari
- Minjin
- CKD
- Keller
- Gongniu
- Scik
- Novus
- Lihhan
- Hoà Thịnh
- Lucky Star
- Klemsan
- Sinova
- Asahi
- Migun
- Telecrane
- Henjel
- Tayee
- Seneca
- Huyu
- MotoPower
- Autoda
- Master
- ENDA
- Samkoon
- KOC
- Legrand
- Geovision
- Tribox
- EMC
- Elecnova
- Gcool
- Hồng Ký
- RKG
- Iek
- YJX
- Puty
- Ston
- Datexel
- Ewelly
- Bosch
- Dirise
- Multispan
- Tengou
- Tengen
- Daxin
- Omysu
- Janfa
- Evgeny
- EARU
- Divec
- Kentech
- Ecosmart
- Tefal
- Nexus
- Gimo
- Mebay
- LGMEC
- CHiNSC
- Fushin
- Shizuma
- Maruson
- Helion

